Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anwar El-Ghazi
Jordan Teze
0 - 1 Xavi Quentin Shay Simons
Walter Benitez
Olivier Boscagli
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Xavi Quentin Shay Simons
1 - 2 Xavi Quentin Shay Simons
Joey Veerman

Anwar El-Ghazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.35 | |
| 3 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ