Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Mina
0 - 2 David Mina
David Mina
Kevin Felida
Julian Lelieveld
Chris Lokesa
Etienne Vaessen
Richonell Margaret
Denilho Cleonise
Michiel Kramer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 6 | Tiago Dantas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 44 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.94 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.15 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.86 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ