Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard van der Venne
Chris Lokesa
Juan Familio-Castillo
1 - 1 Michiel Kramer
Richonell Margaret
1 - 2 Chris Lokesa
Roshon Van Eijma
Chris Lokesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 31 | 7.05 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 9 | 2 | 72 | 6.82 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 3 | 91 | 7.04 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 72 | 6.66 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 57 | 7.41 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 3 | 104 | 6.8 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.96 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 43 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 61 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 28 | 7.52 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 6 | 34 | 7.03 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 32 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.53 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 6.72 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 5.83 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 6.95 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 7.18 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ