Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs SC Heerenveen hôm nay ngày 22/05/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hussein Ali
Dimitris Rallis
Ion Nicolaescu
4 - 1 Ion Nicolaescu
Mats Kohlert
Robin Bouw
Bernt Klaverboer
Oliver Braude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 71 | 7 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 65 | 7.9 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 27 | 9.2 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 6 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 7.1 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 2 | 96 | 5.9 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 48 | 75% | 0 | 3 | 77 | 6.3 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 3 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 1 | 93 | 7 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 32 | Robin Bouw | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ