Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arno Verschueren
Said Bakari
Djevencio van der Kust
Charles Andreas Brym
Djevencio van der Kust
Agustin Anello
Camiel Neghli
Metinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 7.19 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 7.57 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 17 | 8.24 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.74 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 5 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.03 | |
| 7 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 6 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 15 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ