Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Lauritsen
0 - 1 Tobias Lauritsen
Dirk Abels
Rick Meissen
Jeremy Van Mullem
Dirk Abels
Aaron Meijers
Adil Auassar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 1 | 82 | 6.66 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 3 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 53 | 6.31 | |
| 7 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 3 | 56 | 6.59 | |
| 14 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 75 | 73 | 97.33% | 4 | 2 | 103 | 7.61 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 80 | 6.66 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 3 | 0 | 70 | 6.54 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 67 | 6.66 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 2 | 89 | 6.53 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 31 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.52 | |
| 14 | Adil Auassar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.38 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 1 | Nick Olji | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 52 | 7.91 | |
| 7 | Vito van Crooy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 12 | Dirk Abels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 54 | 6.79 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 8 | 41 | 8.25 | |
| 11 | Koki Saito | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 37 | 8.01 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 8.01 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 13 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Jeremy Van Mullem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ