Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Almere City FC hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ferdy Druijf
1 - 2 Julian Rijkhoff
Amoah Foah-Sam
1 - 3 Emanuel Poku
2 - 4 Ferdy Druijf
Boyd Reith
Job Kalisvaart
Enzo Cornelisse
Tiziano Vianello
Ruben Providence
Joey Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Billy van Duijl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 106 | 6.4 | |
| 15 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Enoch Mastoras | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 8 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 10 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 17 | Jasper Hartog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 14 | Hessel de Wit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Saviola Simons | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 9.4 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 6.1 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 5 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 25 | Amoah Foah-Sam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 32 | Tiziano Vianello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ