AZ Alkmaar (Youth)
-0.25 0.60
+0.25 1.18
3.25 0.86
u 0.86
1.90
3.00
3.77
-0.25 0.60
+0.25 0.81
1.25 0.75
u 0.95
2.4
3.1
2.51
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Casper Staring
1 - 2 Filimon Gerezgiher
Freddy Quispel
Djenahro Nunumete
Gijs Bolk
Tim Geypens
Stan van Manen
2 - 3 Stan van Manen
Joshua Mukeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 10 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 9 | Mexx Meerdink | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 21 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 8 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 66 | 7 | |
| 6 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 63 | 7.4 | ||
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 2 | Mathijs Menu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 17 | Jasper Hartog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 8 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 79 | 7.5 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ