Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Billy van Duijl(OW)
Mylo van der Lans
0 - 2 Don O'Niel
Jinairo Johnson
Damian van der Vaart
Gerald Alders
Kayden Wolff
Mohammed Abdella
Gerald Alders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 76 | 7.8 | |
| 3 | Rayan Atikallah | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 10 | Matej Sin | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Billy van Duijl | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 1 | 103 | 7.7 | |
| 2 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Sem van Duijn | Cánh trái | 8 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 5 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Mathijs Menu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 17 | Jasper Hartog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Saviola Simons | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Nassef Chourak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 34 | 7 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Kayden Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 0 | 78 | 9.7 | |
| 11 | Pharell Nash | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 50 | 8.7 | |
| 16 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 18 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Mohammed Abdella | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ