AZ Alkmaar (Youth)
-1.25 0.80
+1.25 0.98
3.5 0.86
u 0.86
1.40
5.10
4.70
-0.5 0.80
+0.5 0.96
1.5 0.91
u 0.79
1.8
4.75
2.7
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs MVV Maastricht hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rion Ichihara(OW)
Ilano Silva Timas
Sven Braken
Ilias Breugelmans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 29 | 7.5 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 2 | 84 | 8.4 | |
| 10 | Matej Sin | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 3 | Rion Ichihara | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 7 | 116 | 8.7 | |
| 15 | Jeremiah Esajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 75 | 8.7 | |
| 6 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 7 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | ||
| 17 | Jasper Hartog | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 9 | Bendeguz Kovacs | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 21 | 39.62% | 0 | 1 | 68 | 8.1 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 62 | 6 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ