Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michiel Kramer
2 - 2 Chris Lokesa
Jordi Altena
Roy Kuijpers
Liam Van Gelderen
Harrie Kuster
Richard van der Venne
2 - 3 Jesper Uneken
Jesper Uneken
Melle Witteveen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 88 | 94.62% | 1 | 0 | 100 | 6.7 | |
| 4 | Billy van Duijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 8 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 1 | 80 | 7 | |
| 5 | Jeremiah Esajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 43 | 5.2 | |
| 2 | Elijah Dijkstra | Defender | 2 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 75 | 6.1 | |
| 19 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 18 | Joeri Oud | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 9 | Sem van Duijn | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 6 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 10 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 12 | Bohdan Budko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 14 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 15 | Kiani Inge | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 8 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 7.9 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 7.6 | |
| 27 | Jordi Altena | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 25 | Melle Witteveen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ