Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Azerbaijan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Azerbaijan vs Áo hôm nay ngày 16/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Azerbaijan vs Áo tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Azerbaijan vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Wimmer
Marcel Sabitzer
Christoph Baumgartner
0 - 1 Marcel Sabitzer
Christoph Baumgartner
Guido Burgstaller

Guido Burgstaller
Marcel Sabitzer
Guido Burgstaller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 7 | Cosqun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Rahil Mammadov | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 40 | 7.05 | ||
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 12 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.31 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Hojjat Haghverdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 12 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 6.67 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 16 | Romano Schmid | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | ||
| 7 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 6.62 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Alexander Prass | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ