Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Azerbaijan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Azerbaijan vs Estonia hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Azerbaijan vs Estonia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Azerbaijan vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksim Paskotsi
Henri Anier
Rocco Robert Shein
Alex Tamm
Ioan Yakovlev
Martin Vetkal
Markus Soomets
Alex Tamm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 84 | 86.6% | 0 | 4 | 104 | 6.62 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Joshgun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 5 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 0 | 80 | 7.53 | |
| 21 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 2 | 91 | 6.9 | |
| 13 | Rahil Mammadov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 95 | 88 | 92.63% | 3 | 1 | 106 | 6.93 | |
| 6 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 65 | 6.23 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 10 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 22 | Musa Qurbanly | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.54 | ||
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 8 | 1 | 104 | 6.6 | |
| 19 | Xayal Nacafov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Nariman Akhundzade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 23 | Rza Cafarov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 62 | 7.19 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 2 | Markus Soomets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 4 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 49 | 7.09 | |
| 11 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 7.34 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 15 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0% | 0 | 5 | 14 | 6.36 | |
| 9 | Ioan Yakovlev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ