Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Azerbaijan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Azerbaijan vs Thụy Điển hôm nay ngày 05/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Azerbaijan vs Thụy Điển tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Azerbaijan vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ken Sema
Linus Wahlqvist
Anton Saletros
0 - 1 Alexander Isak
0 - 2 Alexander Isak
Lucas Bergvall
Carl Starfelt
Jens Cajuste
0 - 3 Viktor Gyokeres
Anton Saletros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 23 | Mekhti Dzhenetov | 0 | 0 | 0 | 17 | 2 | 11.76% | 0 | 0 | 26 | 6.78 | ||
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.84 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 7 | Joshgun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Abbas Huseynov | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 7.13 | ||
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.83 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 37 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |||
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 3 | 42 | 7.03 | |
| 3 | Linus Wahlqvist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 24 | 6.48 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 8.75 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 42 | 6.45 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 58 | 7.03 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 41 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ