Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ba Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ba Lan vs Đảo Faroe hôm nay ngày 08/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ba Lan vs Đảo Faroe tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ba Lan vs Đảo Faroe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sonni Nattestad
Brandur Olsen
Klaemint Olsen
Jakup Andreasen
Joannes Danielsen
Stefan Radosavljevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 5 | 44 | 6.91 | |
| 21 | Pawel Wszolek | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | ||
| 7 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 5 | 50 | 7.15 | |
| 15 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 41 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Gilli Sorensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 5 | Sonni Nattestad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 13 | Hordur Askham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 23 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ