Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ba Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ba Lan vs Hà Lan hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ba Lan vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ba Lan vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joey Veerman
1 - 1 Cody Gakpo
Georginio Wijnaldum
Donyell Malen
Wout Weghorst
Jeremie Frimpong
1 - 2 Wout Weghorst
Micky van de Ven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.68 | |
| 2 | Bartosz Salamon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.49 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 13 | Taras Romanczuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 16 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.53 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 26 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ