Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ba Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ba Lan vs Hà Lan hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ba Lan vs Hà Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ba Lan vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Memphis Depay
Tijani Reijnders
Jan Paul Van Hecke
Jerdy Schouten
Emanuel Emegha
Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 2 | 58 | 6.62 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 8 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 12 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 19 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.48 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 5 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 66 | 6.64 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 78 | 6.24 | |
| 19 | Justin Kluivert | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 11 | Cody Gakpo | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 18 | Donyell Malen | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 3 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 68 | 6.81 | |
| 15 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ