Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ba Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ba Lan vs Malta hôm nay ngày 25/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ba Lan vs Malta tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ba Lan vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zach Muscat
Kyrian Nwoko
Basil Tuma
Carlo Zammit Lonardelli
Adam Overend
Basil Tuma
Ylyas Chouaref
Jean Borg
Ylyas Chouaref
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 60 | 6.98 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 35 | 8.8 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 43 | 7.07 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 7.15 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 7.28 | |
| 15 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 21 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 48 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.12 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 5.53 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Kyrian Nwoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 9 | Ylyas Chouaref | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 20 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 5 | James Carragher | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.16 | |
| 19 | Carlo Zammit Lonardelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 11 | Basil Tuma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ