Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ba Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ba Lan vs Moldova hôm nay ngày 16/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ba Lan vs Moldova tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ba Lan vs Moldova hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oleg Reabciuk
Maxim Cojocaru
0 - 1 Ion Nicolaescu
Virgiliu Postolachi
Denis Marandici
Vitalie Damascan
Sergiu Platica
Mihail Platica
Serafim Cojocari
Victor Bogaciuc
Sergiu Platica
Dorian Railean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 50 | 6.27 | |
| 21 | Pawel Wszolek | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 7 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 33 | 6.74 | |
| 15 | Patryk Dziczek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 66 | 6.46 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 4 | 51 | 6.99 | |
| 5 | Patryk Peda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 8 | 2 | 29 | 7.41 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 23 | 6.76 | ||
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 7 | 28 | 7.06 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 16 | 7.25 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.64 | |
| 13 | Maxim Cojocaru | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 6 | Denis Marandici | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 21 | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 17 | 6.91 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 23 | Dorian Railean | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ