Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bắc Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Belarus hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bắc Ailen vs Belarus tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bắc Ailen vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kirill Pechenin
Vladislav Klimovich
Max Ebong Ngome
Dmitri Antilevski
Valeriy Gromyko
Nikita Demchenko
Dmitriy Prishchepa
Dmitri Antilevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 16 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 25 | 6.37 | |
| 22 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 54 | 6.47 | |
| 4 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 5 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 20 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 23 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.74 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 11 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.48 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | ||
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 25 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ