Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bắc Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Đức hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bắc Ailen vs Đức tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bắc Ailen vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nick Woltemade
Karim Adeyemi
Maximilian Beier
Robert Andrich
Waldemar Anton
Jonathan Michael Burkardt
Bote Baku
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 14 | 5.96 | |
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Jamie Reid | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 5 | 46 | 7.35 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 48 | 6.93 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 38 | 6.75 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 20 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 52 | 6.67 | |
| 8 | Callum Marshall | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 41 | 6.76 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 51 | 6.71 | |
| 23 | Robert Andrich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 94 | 7.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 3 | 1 | 94 | 6.64 | |
| 2 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 22 | David Raum | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 6 | 2 | 70 | 7.78 | |
| 7 | Bote Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | ||
| 14 | Karim Adeyemi | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 4 | 105 | 7.54 | |
| 19 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 27 | 7.17 | |
| 9 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 70 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ