Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bắc Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Luxembourg hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bắc Ailen vs Luxembourg tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bắc Ailen vs Luxembourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Moris
Seid Korac
Tomas Cruz
Kenan Avdusinovic
Edvin Muratovic
Daniel Sinani
Eldin Dzogovic
Tomas Cruz
Leandro Barreiro Martins
Laurent Jans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 41 | 7.17 | |
| 16 | Bradley Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 12 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 3 | Jamal Lewis | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.95 | ||
| 22 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 36 | 7.14 | |
| 6 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 42 | 6.47 | |
| 8 | Callum Marshall | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 10 | Jamie Donley | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 20 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 13 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 44 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 73 | 6.59 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 5.39 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.08 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 13 | Dirk Carlson | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 54 | 6.74 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 48 | 6 | |
| 2 | Seid Korac | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 55 | 6.45 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 7 | Aiman Dardari | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ