Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bắc Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bắc Ailen vs Slovakia hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bắc Ailen vs Slovakia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bắc Ailen vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Haraslin
Tomas Rigo
Lubomir Tupta
Laszlo Benes
Samuel Mraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 9 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 18 | Jamie Reid | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 17 | 6.23 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.78 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 4 | 46 | 8.03 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 1 | 92 | 7.54 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 2 | 67 | 8.08 | |
| 20 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 18 | Ivan Schranz | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 63 | 5.43 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 109 | 6.55 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 52 | 6.15 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 56 | 6.09 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 5 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 1 | 91 | 6.24 | |
| 22 | Samuel Mraz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 11 | Lubomir Tupta | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 3 | 1 | 97 | 6.89 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ