Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bắc Ireland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bắc Ireland vs Đan Mạch hôm nay ngày 21/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bắc Ireland vs Đan Mạch tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bắc Ireland vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yussuf Yurary Poulsen
Jannik Vestergaard
Pierre Emile Hojbjerg
Thomas Delaney
Jonas Older Wind
Pierre Emile Hojbjerg
Joachim Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 9 | Conor Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.17 | |
| 18 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 12 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 7 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.92 | |
| 22 | Ciaron Brown | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 5 | 29 | 7.12 | ||
| 2 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 56 | 7.73 | |
| 5 | Eoin Toal | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 29 | 7.59 | ||
| 13 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 6 | 2 | 43 | 7.61 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 48 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 8 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 30 | 6.23 | |
| 4 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 20 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 130 | 124 | 95.38% | 0 | 1 | 144 | 6.82 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 126 | 111 | 88.1% | 1 | 3 | 137 | 6.19 | |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 2 | 4 | 90 | 6.47 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 4 | 105 | 6.91 | |
| 18 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 10 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 41 | 6.31 | |
| 14 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 75 | 66 | 88% | 17 | 0 | 110 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ