Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Backa Topola vs Cukaricki Stankom, 01h00 ngày 23/02

Vòng 24
01:00 ngày 23/02/2026
Backa Topola
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Cukaricki Stankom
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.78
-0
1.04
O 2.5
0.80
U 2.5
0.91
1
2.30
X
3.25
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.79
-0
1.03
O 1
0.90
U 1
0.90

VĐQG Serbia » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs Cukaricki Stankom

Backa Topola Backa Topola
Phút
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
4'
match yellow.png Milan Djokovic
20'
match yellow.png Uros Miladinovic
Andrej Petrovic 1 - 0 match goal
45'
Luka Capan match yellow.png
51'
61'
match change Lazar Mijovic
Ra sân: Milan Djokovic
61'
match change Lazar Stojanovic
Ra sân: Uros Miladinovic
61'
match change Milos Cvetkovic
Ra sân: Nenad Tomovic
Dragoljub Savic
Ra sân: Radivoj Bosic
match change
66'
Milan Radin match yellow.png
70'
Branko Jovicic
Ra sân: Andrej Todoroski
match change
74'
Bogdan Petrovic
Ra sân: Andrej Petrovic
match change
74'
Sasa Jovanovic match yellow.png
77'
85'
match change Milan Pavkov
Ra sân: Sambou Sissoko
Milos Soprenic
Ra sân: Mihajlo Milosavic
match change
85'
Vieljeux Prestige Mboungou
Ra sân: Sasa Jovanovic
match change
86'
86'
match change Veljko Radosavljevic
Ra sân: Luka Djordjevic
87'
match goal 1 - 1 Nemanja Miletic
Kiến tạo: Marko Docic
90'
match yellow.png Andreja Stojanovic
Milos Soprenic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS Cukaricki Stankom

Backa Topola Backa Topola
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
22
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
6
6
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
25
328
 
Số đường chuyền
 
333
73%
 
Chuyền chính xác
 
77%
106
 
Pha tấn công
 
112
142
 
Tấn công nguy hiểm
 
123
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.94
 
Cú sút trúng đích
 
0.84
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
19
 
Số quả tạt chính xác
 
23
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
23
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Dragoljub Savic
18
Branko Jovicic
9
Bogdan Petrovic
55
Milos Soprenic
29
Vieljeux Prestige Mboungou
19
Ilja Pantelin
23
Nemanja Jorgic
4
Vukasin Krstic
20
Bojan Dimoski
15
Stefan Mladenovic
26
Szabolcs Mezei
Backa Topola Backa Topola 4-2-3-1
4-2-3-1 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1
Simic
72
Urosevic
5
Roux
31
Capan
22
Jovanovi...
7
Radin
80
Petrovic
12
Bosic
17
Milosavi...
10
Todorosk...
8
Jovanovi...
28
Stojkovi...
73
Miletic
4
Tomovic
26
Djokovic
3
Stojanov...
14
Sissoko
5
Docic
19
Djordjev...
7
Tufegdzi...
90
Miladino...
9
Tedic

Substitutes

29
Lazar Stojanovic
27
Milos Cvetkovic
18
Lazar Mijovic
50
Milan Pavkov
86
Veljko Radosavljevic
81
Vladan Carapic
13
Ismael Maiga
17
Bojica Nikcevic
42
Emmanuel Dzigbah
33
Ognjen Abramusic
20
Aboubacar Cisse
Đội hình dự bị
Backa Topola Backa Topola
Dragoljub Savic 21
Branko Jovicic 18
Bogdan Petrovic 9
Milos Soprenic 55
Vieljeux Prestige Mboungou 29
Ilja Pantelin 19
Nemanja Jorgic 23
Vukasin Krstic 4
Bojan Dimoski 20
Stefan Mladenovic 15
Szabolcs Mezei 26
Backa Topola Cukaricki Stankom
29 Lazar Stojanovic
27 Milos Cvetkovic
18 Lazar Mijovic
50 Milan Pavkov
86 Veljko Radosavljevic
81 Vladan Carapic
13 Ismael Maiga
17 Bojica Nikcevic
42 Emmanuel Dzigbah
33 Ognjen Abramusic
20 Aboubacar Cisse

Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs Cukaricki Stankom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 5
15.33 Phạm lỗi 16
7.67 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.9
4 Sút trúng cầu môn 3.8
16.1 Phạm lỗi 12.3
5.6 Phạt góc 3.2
2.8 Thẻ vàng 2.1
50.7% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Backa Topola (25trận)
Chủ Khách
Cukaricki Stankom (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
4
5
HT-H/FT-T
4
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
4
2
HT-H/FT-H
1
4
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
3
1
2
2

Backa Topola Backa Topola
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
72 Slobodan Urosevic Hậu vệ cánh trái 2 0 0 33 21 63.64% 2 0 57 6.3
31 Luka Capan Trung vệ 0 0 1 41 35 85.37% 0 2 54 6.9
18 Branko Jovicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 8 7 87.5% 3 0 11 6.5
7 Milan Radin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 25 65.79% 2 6 62 7.4
8 Sasa Jovanovic Cánh phải 3 2 3 12 9 75% 2 0 20 6.6
22 Stefan Jovanovic Hậu vệ cánh phải 2 0 3 32 26 81.25% 2 1 60 7
10 Andrej Todoroski Cánh phải 2 0 3 16 12 75% 5 0 43 8.2
12 Radivoj Bosic Cánh trái 4 1 1 16 9 56.25% 1 1 31 6.3
1 Nikola Simic Thủ môn 0 0 0 29 17 58.62% 0 0 42 6.6
29 Vieljeux Prestige Mboungou Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.5
5 Baptiste Roux Trung vệ 0 0 0 32 26 81.25% 0 3 40 6.5
21 Dragoljub Savic Cánh phải 3 1 0 4 3 75% 1 0 9 6.6
9 Bogdan Petrovic Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 8 6.4
80 Andrej Petrovic Tiền vệ trụ 4 2 2 28 22 78.57% 0 1 41 7.8
17 Mihajlo Milosavic Tiền vệ công 1 1 3 34 26 76.47% 1 1 43 6.9
55 Milos Soprenic 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Vladimir Stojkovic Thủ môn 0 0 0 27 18 66.67% 0 1 45 6.9
4 Nenad Tomovic Trung vệ 0 0 0 34 25 73.53% 0 1 50 7.1
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 1 0 3 56 46 82.14% 10 0 86 7.9
27 Milos Cvetkovic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 14 87.5% 1 1 23 7.1
7 Lazar Tufegdzic Tiền vệ công 1 0 0 17 15 88.24% 2 0 37 6.7
73 Nemanja Miletic Trung vệ 1 1 1 35 27 77.14% 2 0 53 8
50 Milan Pavkov Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.6
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 34 7
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 2 2 0 20 10 50% 0 3 31 5.8
3 Andreja Stojanovic Hậu vệ cánh trái 1 0 0 24 19 79.17% 3 3 53 6.4
18 Lazar Mijovic Cánh phải 1 0 0 4 3 75% 1 0 13 6.6
90 Uros Miladinovic Cánh trái 1 1 0 5 3 60% 2 0 20 6.1
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 2 24 7.1
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 0 0 2 16 11 68.75% 2 0 29 6.1
86 Veljko Radosavljevic Tiền vệ công 0 0 0 2 0 0% 0 2 2 6.6
26 Milan Djokovic Trung vệ 0 0 0 37 31 83.78% 0 1 44 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ