Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Backa Topola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan Djokovic
Uros Miladinovic
Lazar Mijovic
Lazar Stojanovic
Milos Cvetkovic
Milan Pavkov
Veljko Radosavljevic
1 - 1 Nemanja Miletic
Andreja Stojanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 6 | 62 | 7.4 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 55 | Milos Soprenic | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 10 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 27 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 53 | 8 | |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 31 | 5.8 | |
| 3 | Andreja Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 86 | Veljko Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ