Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Backa Topola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georgios Masouras
0 - 2 Daniel Castelo Podence
Stevan Jovetic
Ola Solbakken
Andreas-Richardos Ntoi
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Sotiris Alexandropoulos
Alexandros Paschalakis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Goran Antonic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 30 | Nemanja Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 4 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 29 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 97 | Marko Rakonjac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 12 | Veljko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 18 | Joaquin Jose Marin Ruz,Quini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 30 | 7.06 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 19 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.57 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 74 | Andreas-Richardos Ntoi | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ