Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad, 21h00 ngày 01/02

Vòng 21
21:00 ngày 01/02/2026
Backa Topola
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.95
-0.25
0.87
O 2.25
0.73
U 2.25
0.91
1
3.20
X
3.30
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.08
-0
0.74
O 1
1.00
U 1
0.80

VĐQG Serbia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad

Backa Topola Backa Topola
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
26'
match yellow.png Njegos Petrovic
29'
match yellow.png Djordje Crnomarkovic
Bogdan Petrovic match yellow.png
29'
41'
match goal 0 - 1 Aleksa Vukanovic
Kiến tạo: Milan Kolarevic
46'
match yellow.png Sinisa Tanjga
Sasa Jovanovic
Ra sân: Branko Jovicic
match change
60'
Vieljeux Prestige Mboungou
Ra sân: Andrej Todoroski
match change
60'
Stefan Tomovic
Ra sân: Bogdan Petrovic
match change
60'
67'
match goal 0 - 2 Milan Kolarevic
Kiến tạo: Lazar Randelovic
72'
match change Dragan Kokanovic
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
Sasa Jovanovic match hong pen
75'
Milos Satara
Ra sân: Luka Capan
match change
78'
Dragoljub Savic
Ra sân: Radivoj Bosic
match change
81'
83'
match change Marko Poletanovic
Ra sân: Njegos Petrovic
83'
match change Damjan Dokanovic
Ra sân: Milan Kolarevic
90'
match change Marko Velickovic
Ra sân: Aleksa Vukanovic
90'
match change Vando Felix
Ra sân: Vukan Savicevic
90'
match var

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS Vojvodina Novi Sad

Backa Topola Backa Topola
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
17
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
8
31
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
12
13
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
19
471
 
Số đường chuyền
 
279
82%
 
Chuyền chính xác
 
69%
77
 
Pha tấn công
 
58
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.93
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
16
 
Số quả tạt chính xác
 
17
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
20
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Stefan Tomovic
8
Sasa Jovanovic
29
Vieljeux Prestige Mboungou
3
Milos Satara
21
Dragoljub Savic
23
Nemanja Jorgic
19
Ilja Pantelin
20
Bojan Dimoski
17
Mihajlo Milosavic
26
Szabolcs Mezei
55
Milos Soprenic
Backa Topola Backa Topola 4-2-3-1
4-2-3-1 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1
Simic
4
Krstic
5
Roux
31
Capan
22
Jovanovi...
7
Radin
18
Jovicic
12
Bosic
80
Petrovic
10
Todorosk...
9
Petrovic
12
Rosic
22
Nikolic
6
Tanjga
5
Crnomark...
23
Cunha
18
Petrovic
8
Savicevi...
77
Randelov...
55
Vidosavl...
21
Kolarevi...
9
Vukanovi...

Substitutes

20
Dragan Kokanovic
4
Marko Poletanovic
36
Damjan Dokanovic
24
Marko Velickovic
7
Vando Felix
1
Matija Gocmanac
16
Mihai Butean
11
Marko Mladenovic
34
Slobodan Medojevic
27
Petar Sukacev
28
John Mary
Đội hình dự bị
Backa Topola Backa Topola
Stefan Tomovic 42
Sasa Jovanovic 8
Vieljeux Prestige Mboungou 29
Milos Satara 3
Dragoljub Savic 21
Nemanja Jorgic 23
Ilja Pantelin 19
Bojan Dimoski 20
Mihajlo Milosavic 17
Szabolcs Mezei 26
Milos Soprenic 55
Backa Topola Vojvodina Novi Sad
20 Dragan Kokanovic
4 Marko Poletanovic
36 Damjan Dokanovic
24 Marko Velickovic
7 Vando Felix
1 Matija Gocmanac
16 Mihai Butean
11 Marko Mladenovic
34 Slobodan Medojevic
27 Petar Sukacev
28 John Mary

Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 2.67
18.33 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1
45% Kiểm soát bóng 25%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 4.6
17.9 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 4.9
2.7 Thẻ vàng 1.6
51.5% Kiểm soát bóng 41.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Backa Topola (22trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
2
3
HT-H/FT-T
4
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
5
HT-B/FT-B
3
1
1
3

Backa Topola Backa Topola
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Luka Capan Trung vệ 1 0 0 58 48 82.76% 0 4 69 6.5
18 Branko Jovicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 40 30 75% 0 1 51 6.8
7 Milan Radin Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 43 34 79.07% 1 1 57 6.6
8 Sasa Jovanovic Cánh phải 2 2 0 1 1 100% 5 0 13 6.1
3 Milos Satara Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 3 20 7
22 Stefan Jovanovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 26 65% 3 0 68 6.2
10 Andrej Todoroski Cánh phải 6 3 2 23 18 78.26% 3 0 44 6.5
12 Radivoj Bosic Cánh trái 2 1 2 19 15 78.95% 4 1 40 7.3
1 Nikola Simic Thủ môn 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 36 6.5
29 Vieljeux Prestige Mboungou Cánh trái 0 0 1 9 7 77.78% 0 1 14 6.6
5 Baptiste Roux Trung vệ 0 0 0 82 72 87.8% 0 1 92 6.5
21 Dragoljub Savic Cánh phải 1 0 0 9 5 55.56% 0 0 13 6.7
4 Vukasin Krstic Trung vệ 0 0 1 61 57 93.44% 0 1 79 6.7
9 Bogdan Petrovic Tiền đạo cắm 1 0 0 11 5 45.45% 0 3 15 6.2
80 Andrej Petrovic Tiền vệ trụ 3 1 0 21 19 90.48% 0 1 33 6.6
42 Stefan Tomovic Midfielder 1 0 0 9 6 66.67% 0 1 13 6.5

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Marko Poletanovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.6
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 1 0 0 38 23 60.53% 0 2 51 6.9
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 31 6.8
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 5 2 0 17 11 64.71% 0 1 38 7.1
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 24 20 83.33% 1 3 41 6.9
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 30 13 43.33% 0 0 42 8.9
77 Lazar Randelovic Cánh phải 0 0 3 21 18 85.71% 5 0 33 7.7
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 17 65.38% 0 0 35 6.9
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 25 86.21% 4 2 64 7.2
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 0 0 3 9 7 77.78% 3 0 19 6.7
20 Dragan Kokanovic Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 9 6.6
21 Milan Kolarevic Cánh trái 1 1 1 20 11 55% 4 2 43 7.8
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 0 31 22 70.97% 0 1 43 6.8
36 Damjan Dokanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ