Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Backa Topola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Njegos Petrovic
Djordje Crnomarkovic
0 - 1 Aleksa Vukanovic
Sinisa Tanjga
0 - 2 Milan Kolarevic
Dragan Kokanovic
Marko Poletanovic
Damjan Dokanovic
Marko Velickovic
Vando Felix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 3 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 3 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 92 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 42 | 8.9 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 2 | 43 | 7.8 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 36 | Damjan Dokanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ