Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 07/12/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Rubens Antonio Dias
Rubens Antonio Dias
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Alan Kardec de Sousa Pereira
Alisson Santana
Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Alan Steven Franco Palma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Andres Mugni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 7.01 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.86 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 10 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 6.89 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.4 | |
| 34 | Jemerson de Jesus Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.08 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 9 | Cristian Pavon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 17 | Igor Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ