Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Antonio Arana Lopes
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Tomas Cuello
Igor Gomes
Jose Antonio dos Santos Junior
Isaac Aguiar Tomich
Bernard Anicio Caldeira Duarte
2 - 1 Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.54 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.74 | |
| 1 | Gabriel Delfim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 26 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ