Kết quả trận Bahia vs Bragantino, 05h00 ngày 19/03

Vòng 7
05:00 ngày 19/03/2026
Bahia
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Bragantino
Địa điểm: Arena Fonte Nova
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.99
+1.5
1.83
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 12
2-0
7.2 26
2-1
8.1 12.5
3-1
14 26
3-2
29 31
4-2
61 161
4-3
151 201
0-0
11
1-1
7.1
2-2
18
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Brazil » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Bragantino hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bahia vs Bragantino

Bahia Bahia
Phút
Bragantino Bragantino
Luciano Batista da Silva Junior 1 - 0
Kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira
match goal
17'
Erick Luis Conrado Carvalho 2 - 0 match goal
40'
46'
match change Henry Mosquera
Ra sân: Jose Herrera
Everaldo Stum
Ra sân: Willian Jose
match change
46'
46'
match change Alix Vinicius de Souza Sampaio
Ra sân: Fabio Silva de Freitas
Rodrigo Nestor
Ra sân: Caio Alexandre Souza e Silva
match change
60'
Ademir Santos
Ra sân: Erick Da Costa Farias
match change
60'
63'
match yellow.png Rodrigo Huendra Almeida
64'
match change Eric Dos Santos Rodrigues
Ra sân: Rodrigo Huendra Almeida
Nicolas Acevedo match yellow.png
65'
77'
match change Davi Gomes
Ra sân: Vinicius Mendonca Pereira
Rodrigo Nestor match yellow.png
78'
Michel Araujo
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
match change
80'
86'
match change Eduardo Sasha
Ra sân: Ignacio Sosa Ospital
Mateo Sanabria
Ra sân: Cristian Olivera
match change
86'
Erick Luis Conrado Carvalho match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bahia VS Bragantino

Bahia Bahia
Bragantino Bragantino
15
 
Tổng cú sút
 
13
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
18
 
Đánh đầu
 
28
2
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
15
12
 
Ném biên
 
14
434
 
Số đường chuyền
 
323
87%
 
Chuyền chính xác
 
80%
94
 
Pha tấn công
 
82
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.02
2.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.72
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Everaldo Stum
11
Rodrigo Nestor
7
Ademir Santos
15
Michel Araujo
23
Mateo Sanabria
34
Joao Paulo Silva Martins
33
David de Duarte Macedo
31
Roman Gomez
44
Marcos Victor Ferreira da Silva
25
Iago Amaral Borduchi
63
David Martins
89
Wendeson Wanderley Santos de Melo
Bahia Bahia 4-3-3
4-3-3 Bragantino Bragantino
1
Strada
46
Junior
21
Mingo
3
Xavier
5
Acevedo
6
Oliveira
8
Silva
14
Carvalho
16
Farias
12
Jose
99
Olivera
18
Volpi
52
Tavares
14
Goncalve...
3
Santos
51
Santos
15
Ospital
5
Freitas
20
Almeida
32
Herrera
9
Saldivar
17
Pereira

Substitutes

4
Alix Vinicius de Souza Sampaio
30
Henry Mosquera
7
Eric Dos Santos Rodrigues
27
Davi Gomes
8
Eduardo Sasha
1
Cleiton Schwengber
34
Jose Hurtado
16
Marques Gustavo
6
Gabriel Girotto Franco
57
Marcelo Braz da Silva
35
Matheus Fernandes Siqueira
28
Yuri Leles
Đội hình dự bị
Bahia Bahia
Everaldo Stum 27
Rodrigo Nestor 11
Ademir Santos 7
Michel Araujo 15
Mateo Sanabria 23
Joao Paulo Silva Martins 34
David de Duarte Macedo 33
Roman Gomez 31
Marcos Victor Ferreira da Silva 44
Iago Amaral Borduchi 25
David Martins 63
Wendeson Wanderley Santos de Melo 89
Bahia Bragantino
4 Alix Vinicius de Souza Sampaio
30 Henry Mosquera
7 Eric Dos Santos Rodrigues
27 Davi Gomes
8 Eduardo Sasha
1 Cleiton Schwengber
34 Jose Hurtado
16 Marques Gustavo
6 Gabriel Girotto Franco
57 Marcelo Braz da Silva
35 Matheus Fernandes Siqueira
28 Yuri Leles

Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Bragantino

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
14.67 Phạm lỗi 10.67
3.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
55.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.3
4 Sút trúng cầu môn 3.4
7.5 Phạm lỗi 9.4
5.5 Phạt góc 5.3
2.9 Thẻ vàng 1.7
56.9% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bahia (20trận)
Chủ Khách
Bragantino (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
4
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
1
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
5
1
0

Bahia Bahia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Everaldo Stum Forward 0 0 2 8 5 62.5% 0 0 19 6.7
1 Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 35 8.5
15 Michel Araujo Forward 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 21 6.9
99 Cristian Olivera Forward 4 3 1 35 30 85.71% 0 0 56 7.3
12 Willian Jose Forward 4 2 0 6 5 83.33% 1 1 14 5.9
6 Jean Lucas De Souza Oliveira Midfielder 1 0 3 29 26 89.66% 0 0 45 7.7
7 Ademir Santos Forward 1 1 0 11 7 63.64% 1 0 18 6.6
14 Erick Luis Conrado Carvalho Midfielder 3 2 0 37 34 91.89% 0 0 51 7.8
5 Nicolas Acevedo Midfielder 0 0 0 72 59 81.94% 1 2 99 7.2
21 Santiago Ramos Mingo Defender 0 0 0 49 45 91.84% 0 3 61 7.7
11 Rodrigo Nestor Midfielder 0 0 0 15 15 100% 3 0 22 6.7
8 Caio Alexandre Souza e Silva Midfielder 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 53 7.3
46 Luciano Batista da Silva Junior Defender 1 1 3 48 45 93.75% 5 1 68 7.6
23 Mateo Sanabria Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.5
3 Gabriel Xavier Defender 0 0 0 49 41 83.67% 0 3 59 7.1
16 Erick Da Costa Farias Cánh trái 1 0 2 19 18 94.74% 3 0 33 7.2

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Eduardo Sasha Forward 0 0 1 3 3 100% 0 0 5 6.6
18 Tiago Luis Volpi Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 41 7.5
14 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Defender 1 0 0 41 33 80.49% 0 3 55 8.2
3 Eduardo Santos Defender 1 0 0 45 41 91.11% 0 1 52 6.4
7 Eric Dos Santos Rodrigues Midfielder 1 0 0 11 10 90.91% 0 0 15 6.8
9 Isidro Miguel Pitta Saldivar Forward 3 0 0 16 14 87.5% 0 2 26 6.3
4 Alix Vinicius de Souza Sampaio Defender 1 0 1 14 13 92.86% 0 2 24 6.6
5 Fabio Silva de Freitas Midfielder 0 0 0 25 22 88% 0 0 28 6.3
15 Ignacio Sosa Ospital Midfielder 1 0 0 27 19 70.37% 0 1 44 7
30 Henry Mosquera Forward 0 0 1 17 10 58.82% 1 0 26 6.3
20 Rodrigo Huendra Almeida Midfielder 0 0 1 12 10 83.33% 1 0 23 6.3
32 Jose Herrera Forward 0 0 0 12 7 58.33% 1 1 22 6.5
17 Vinicius Mendonca Pereira Forward 1 1 1 16 14 87.5% 0 2 31 8
52 Ryan Tavares Defender 0 0 5 18 14 77.78% 9 1 45 7
27 Davi Gomes Cánh trái 4 2 0 3 2 66.67% 3 0 15 7.7
51 Caue Santos Defender 2 0 1 46 35 76.09% 3 1 72 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ