Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Cruzeiro hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Veron Fonseca de Souza
Lucas Silva
Gabriel Veron Fonseca de Souza
Arthur Viana
Arthur Gomes
Marlon Rodrigues Xavier
Lucas Villalba
Vitor Hugo Amorim de Assis
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Ramiro Moschen Benetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 57 | 7.33 | |
| 40 | Neuciano Gusmao, Cicinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 2 | 89 | 6.98 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.93 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 75 | 7.19 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.04 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 2 | 88 | 6.72 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 104 | 95 | 91.35% | 0 | 0 | 123 | 7.23 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 6 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 8.11 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 74 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 7.05 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 51 | 5.76 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 5.56 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 5.84 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 71 | 6.76 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 68 | Arthur Viana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.61 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ