Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Cruzeiro hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Roberto Alves Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 67 | 7 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 76 | 6.98 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.67 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.11 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 28 | 6.72 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 64 | 7.94 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 0 | 81 | 7.19 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 6.92 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 73 | 6.67 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 66 | 6.95 | |
| 66 | Ze Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 60 | 7.03 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 8 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.26 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 7.33 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 5.58 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 52 | 7.77 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 36 | Kaua Prates | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ