Bahia 1
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 1.30
u 0.40
2.03
3.13
3.21
-0.25 0.98
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
2.88
4
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Fluminense RJ hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Kennedy
Gustavo Nonato Santana
Facundo Bernal
Jemmes
Santiago Moreno
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Guilherme Antonio Arana Lopes
Vinicius Lima
Vinicius Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 89 | Wendeson Wanderley Santos de Melo | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 4.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 80 | 6.4 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 8.3 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 72 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ