Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Fluminense RJ hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 German Ezequiel Cano
Vinicius Lima
Matheus Martinelli Lima
John Kennedy
Douglas Costa de Souza
Alexsander
John Kennedy
Alexsander
Isaac Rodrigues de Lima
Kaua Elias Nogueira
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.07 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 7.14 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.59 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 7.11 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ