Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Gremio (RS) hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Cristaldo
Joao Pedro Maturano dos Santos
Luis Suarez Goal Disallowed
Walter Kannemann
Cuiabano
Vinicius Goes Barbosa de Souza
1 - 2 Gustavo Martins
Aldemir Dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 40 | Neuciano Gusmao, Cicinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 63 | 5.97 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 5.97 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 51 | 44 | 86.27% | 8 | 0 | 81 | 7.73 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 45 | 7.72 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 67 | 6.59 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 5.77 | |
| 21 | Vinicius Alessandro Mingotti | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | ||
| 6 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 43 | 6.72 | |
| 17 | Diego Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 66 | Ryan Carlos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 3 | 44 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 15 | Bruno Uvini Bortolanca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 51 | 6.81 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 66 | 6.87 | |
| 11 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 22 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 23 | 58.97% | 3 | 0 | 75 | 7.56 | |
| 19 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 47 | 7.44 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 73 | 6.75 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 61 | 7.31 | |
| 10 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.87 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 39 | Bitello | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 2 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 66 | 7.95 | |
| 54 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ