Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Internacional RS hôm nay ngày 19/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucca Sampaio
Romulo
Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
Hugo Mallo Novegil
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Lucca Sampaio
Gabriel Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 20 | Yago Felipe da Costa Rocha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 38 | Camilo Candido | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 10 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luiz Adriano de Souza da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 25 | Gabriel Mercado | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 23 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 29 | Dalbert Henrique | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 1 | Keiller da Silva Nunes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 6.74 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ