Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Juventude hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jadson Alves dos Santos
Gilberto Oliveira Souza Junior
Jose Marcos Alves Luis
Anderson Luiz de Carvalho Nene
Gabriel Pereira Taliari
Ewerthon Diogenes da Silva
Ruan Pereira Duarte
l Peixoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 0 | 87 | 7.94 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.36 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 86 | 6.87 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 7.18 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 41 | 7.92 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.73 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7.56 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 74 | 7.04 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 4 | 2 | 81 | 6.99 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 4 | 94 | 8.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 9 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 5.75 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 66 | 6.2 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 64 | 6.13 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.02 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 29 | Ruan Pereira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 72 | l Peixoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ