Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Juventude hôm nay ngày 28/07/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hudson
Sebastiao Enio Santos de Almeida
Matheus Barcelos da Silva
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Emerson Batalla
Matheus Barcelos da Silva
Hudson
Ewerthon Diogenes da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 0 | 83 | 7.17 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 69 | 6.63 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 76 | 7 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 51 | 8.97 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 55 | 7.14 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 85 | 7.25 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 72 | 7.38 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 77 | 7.11 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 44 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 49 | 6.92 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 33 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 5.91 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 36 | Natã | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 55 | Hudson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ