Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Palmeiras hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Artur Victor Guimaraes Goal Disallowed
Luis Guilherme
Jose Manuel Lopez
Gabriel Vinicius Menino
Richard Rios
Giovani Henrique Amorim da Sil
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 40 | Neuciano Gusmao, Cicinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 21 | Vinicius Alessandro Mingotti | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | ||
| 6 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 14 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 11 | Bruno Tabata | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ