Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Palmeiras hôm nay ngày 21/11/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1
Gustavo Raul Gomez Portillo
Romulo Azevedo Simao
Vanderlan Barbosa da Silva
Gabriel Vinicius Menino
Jose Manuel Lopez
1 - 2
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Ademir Santos | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 23 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 9 | 88 | 7.3 | |
| 77 | Tiago | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 8 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 7.6 | |
| 20 | Romulo Azevedo Simao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ