Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Sao Paulo hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano da Rocha Neves
Lucca Marques
Nahuel Ferraresi
Lucas Ferreira Penalty awarded
2 - 1 Luciano da Rocha Neves
Rodrigo Huendra Almeida
Rodrigo Huendra Almeida
Henrique Carmo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 62 | 6.76 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 68 | 6.37 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 4 | 80 | 6.99 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 8.14 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 65 | 6.54 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.75 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 35 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 2 | 63 | 6.79 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 48 | 6.53 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 49 | Ryan Francisco | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 37 | Henrique Carmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 48 | Lucas Ferreira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 45 | Lucca Marques | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ