Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bahia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Vasco da Gama hôm nay ngày 27/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Paulo Henrique Alves
Adson Ferreira Soares
David Correa da Fonseca
Mateus Carvalho dos Santos

David Correa da Fonseca
Leandrinho
Jose Luis Rodriguez Bebanz
Jose Gabriel dos Santos Silva
Juan Sebastian Sforza
Paulo Henrique Alves
Rayan Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7.66 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7.09 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 14 | Guilherme Estrella | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ