Bahia
-0.75 0.84
+0.75 1.04
2.5 1.36
u 0.34
1.68
3.98
3.60
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1 0.93
u 0.88
2.01
4.85
2.28
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Vitoria BA hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Willians Assis Arcanjo
1 - 1 Ramon Ramos Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Everaldo Stum | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Michel Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Cristian Olivera | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 12 | Willian Jose | Forward | 1 | 1 | 4 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 7 | Ademir Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 5 | Nicolas Acevedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 92 | 7.1 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 3 | 1 | 76 | 5.8 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 5 | 71 | 7.1 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 63 | David Martins | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 3 | 17 | 7.1 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 23 | Fabricio Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 4 | Camutanga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ