Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Baleares
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baleares vs Atletico Madrid hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baleares vs Atletico Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baleares vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Hancko
0 - 1 Antoine Griezmann
0 - 2 Giacomo Raspadori
Giuliano Simeone
Pablo Barrios
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
1 - 3 Antoine Griezmann
Nicolas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ulrich Taffertshofer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Jofre Cherta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 3 | Ivan Serrano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 7 | Mouhamadou Keita | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 11 | Miguelito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 9 | Jaume Tovar | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 5.3 | |
| 6 | Gerardo Bonet | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 17 | Guillem Castell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Gabriel Ramis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Juanmi Duran | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Jaume Pol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 14 | Victor Morillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 7 | 0 | 23 | 7 | |
| 20 | Axel Bejarano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 24 | Alejandro Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 13 | Julian Rivas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 55 | 8.7 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 79 | 68 | 86.08% | 2 | 0 | 102 | 7.7 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 8.8 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 7 | 3 | 84 | 7 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 2 | 45 | 7 | |
| 12 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ