Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bali United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bali United vs Semen Padang hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bali United vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bali United vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
0 - 2 Jaime Giraldo
Firman Juliansyah
Irsyad Maulana
Arthur Augusto
Ripal Wahyudi
Samuel Simanjuntak
Ravy Tsouka Dozi
3 - 3 Ripal Wahyudi
Ambrizal Umanailo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 1 | Mike Hauptmeijer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Thijmen Goppel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 0 | 46 | 8 | |
| 16 | Rizky Dwi Febrianto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 91 | Muhammad Rahmat | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 5 | Bagas Adi Nugroho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 24 | Ricky Fajrin Saputra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 17 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 18 | Kadek Agung Widnyana Putra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 55 | Made Tito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 47 | Rahmat Arjuna Reski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Mirza Mustafic | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 4 | Kadek Arel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 19 | Jens Raven | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 42 | Maouri Ananda Simon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Joao Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 6 | 91 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 30 | 6 | |||
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Kianz Froese | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 30 | 7.9 | |
| 2 | Ravy Tsouka Dozi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Boubakary Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Jaime Giraldo | Defender | 2 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 6 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 88 | Irsyad Maulana | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Leo Guntara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 0 | Arthur Augusto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 27 | Rendy Oscario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 0 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 86 | Armando Oropa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 0 | Firman Juliansyah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ