Baltika Kaliningrad
-0 0.86
+0 0.92
2 0.75
u 0.97
2.47
2.53
3.08
-0 0.86
+0 0.90
0.75 0.71
u 0.99
3.23
3.28
1.91
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs CSKA Moscow hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kirill Glebov
Maksim Voronov
Henrique Carmo
Danila Kozlov
Matija Popovic
Kirill Danilov
Moises Roberto Barbosa
Joao Victor Da Silva Marcelino
Henrique Carmo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 77 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 13 | 46.43% | 3 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 3 | 9 | 6.32 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 42 | 7.9 | |
| 8 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 20 | 6.86 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 2 | 26 | 6.77 | |
| 15 | Tenton Yenne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.04 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 40 | 7.26 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 7.51 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 54 | 7.43 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 41 | 7.27 | |
| 21 | Eduardo Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.59 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 42 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 2 | 84 | 6.82 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 2 | 2 | 80 | 7.11 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 60 | 6.77 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 52 | 39 | 75% | 8 | 0 | 79 | 7.07 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 5 | 82 | 6.87 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 20 | 6.33 | |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 37 | Henrique Carmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 79 | Kirill Danilov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ