Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Baltika Kaliningrad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anton Miranchuk
Dmitriy Barinov
Vladislav Sarveli
Evgeni Morozov
Artem Karpukas
0 - 2 Artem Karpukas
Rifat Zhemaletdinov
Lucas Fasson
1 - 3 Timur Suleymanov
Vadim Rakov
Ilya Lantratov Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Angelo Jose Henriquez Iturra | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 21 | Ivan Ostojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 88 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 8 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 17 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 7 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 24 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 38 | 6.17 | |
| 5 | Aleksandr Osipov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 13 | Diego Luna | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 6 | 56 | 7.33 | |
| 25 | Alex Fernandez | Cánh phải | 6 | 0 | 5 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 77 | Yuri Kozlov | Forward | 3 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 54 | 6.03 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.87 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 39 | 7.38 | |
| 17 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 15 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 40 | 7.75 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 44 | 6.67 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 4 | 32 | 8.45 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 6.96 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 38 | 6.65 | |
| 27 | Vadim Rakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ