Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Baltika Kaliningrad 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Djiku
Anton Zabolotnyi
Daniil Denisov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.1 | |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ