Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Baltika Kaliningrad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Baltika Kaliningrad vs Terek Grozny hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Baltika Kaliningrad vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Baltika Kaliningrad vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Papa Gadio
Ismael Silva Lima
Turpal-Ali Ibishev
Georgi Melkadze Card changed
Georgi Melkadze
Nader Ghandri
Anas El Mahraoui
Ousmane Ndong
Abakar Gadzhiev
Braian Mansilla
Abakar Gadzhiev
Turpal-Ali Ibishev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 14 | Stefan Kovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 5 | Aymane Mourid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 9.5 | |
| 90 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 13 | Diego Luna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 40 | Dmitrij Nikitin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 37 | Papa Gadio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Anas El Mahraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 70 | Abakar Gadzhiev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ