Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Avalos Stumpfs
0 - 1 Leonardo Heredia
Santiago Montiel
Thiago Nuss
Mariano Bittolo
Redondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Juan Bizans | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Santiago Montiel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ